menu_book
見出し語検索結果 "khoa học xã hội" (1件)
khoa học xã hội
日本語
フ社会科学
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
社会科学部門は社会に関連する科目に責任を負っている。
swap_horiz
類語検索結果 "khoa học xã hội" (1件)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
日本語
名国家社会人文科学センター
format_quote
フレーズ検索結果 "khoa học xã hội" (2件)
Tổ trưởng Khoa học xã hội đã nhận đề thi và chia sẻ lên nhóm.
社会科学の班長が試験問題を受け取り、グループに共有した。
Tổ Khoa học xã hội chịu trách nhiệm về các môn học liên quan đến xã hội.
社会科学部門は社会に関連する科目に責任を負っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)